với nhau

với nhau

Chúng tôi thường đi chơi với nhau vào cuối tuần.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (trạng ngữ):
    • Cùng với nhau, trong mối quan hệ tương hỗ: "với nhau" chỉ hành động, trạng thái hoặc mối quan hệ diễn ra giữa hai hay nhiều người, vật, tính chất qua lại, đồng thời.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cùng nhau đi chơi, sự tương tác lẫn nhau.)
  • (Họ trò chuyện trong mối quan hệ gần gũi, qua lại.)
  • (Các bạn cùng học, sự gắn kết từ khi còn .)
  • (Hai đứa trẻ cùng chơi, sự tương tác qua lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "với nhau" trong ngữ cảnh so sánh hoặc đối chiếu: dùng để chỉ sự tương đồng hoặc khác biệt giữa các đối tượng.
    • Giữa hai bức tranh này, nhiều điểm giống với nhau. ( nhiều điểm tương đồng giữa hai bức tranh.)
  • "với nhau" trong ngữ cảnh chỉ sự đồng thuận hoặc xung đột: thể hiện mối quan hệ tương hỗ về ý kiến, hành động.
    • Họ cãi nhau với nhau suốt buổi họp. (Họ mâu thuẫn, xung đột qua lại trong suốt buổi họp.)
  • "với nhau" trong ngữ cảnh chỉ sự chia sẻ hoặc phân bố: nhấn mạnh tính tập thể.
    • Chúng tôi chia sẻ công việc với nhau. (Chúng tôi cùng nhau phân chia công việc, sự hỗ trợ lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cùng nhau: đồng nghĩa gần, chỉ hành động chung, nhưng ít nhấn mạnh tính tương hỗ hơn.
    • Chúng tôi cùng nhau học bài. (Chúng tôi học bài chung, nhưng không nhất thiết sự tương tác.)
  • Với (giới từ): dùng riêng lẻ, chỉ sự kết hợp hoặc công cụ.
    • Tôi đi với bạn. (Tôi đi cùng bạn, nhưng không tính tương hỗ rõ ràng như "với nhau".)
  • Nhau (đại từ): dùng riêng lẻ, chỉ sự qua lại giữa các chủ thể.
    • Họ nhìn nhau. (Họ nhìn lẫn nhau, nhưng thiếu thành tố "với" để chỉ sự đồng hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng nhau: chỉ sự tham gia chung vào một hoạt động.
  • Lẫn nhau: nhấn mạnh tính tương hỗ, qua lại.
  • Với (trong ngữ cảnh): dùng thay thế nhưng thường cần bổ sung ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Chung sống với nhau: sống cùng nhau trong một mối quan hệ lâu dài.
    • Họ chung sống với nhau đã mười năm. (Họ sống cùng nhau trong mười năm, sự gắn bó.)
  • Đối xử với nhau: cách ứng xử qua lại giữa các bên.
    • Họ đối xử với nhau rất tử tế. (Cách ứng xử lẫn nhau rất tốt đẹp.)